VELTRON DPT-Plus Air Moniter Việt Nam
Nhà cung cấp: ANS VIỆT NAM
Hãng sản xuất: Air Monitor
Ứng dụng sản phẩm: Food & Beverage
VELTRON DPT-Plus Air Moniter Việt Nam
VELTRON DPT-Plus là bộ truyền tín hiệu chênh áp và đa biến (Differential & Multivariable Transmitter) của Air Monitor, được thiết kế chuyên dụng cho các ứng dụng đo lưu lượng khí ở dải rất thấp, đo trực tiếp lưu lượng khối (Mass Flow) và giám sát chênh áp trong môi trường công nghiệp.
Điểm nổi bật của VELTRON DPT-Plus là công nghệ AUTO-Zero, cho phép thiết bị tự động hiệu chỉnh điểm zero theo chu kỳ định trước. Nhờ đó, thiết bị giúp giảm sai lệch do ảnh hưởng nhiệt, điện tử hoặc cơ khí và hạn chế nhu cầu hiệu chuẩn zero thủ công định kỳ.
Bộ vi xử lý tích hợp cho phép xử lý tín hiệu chênh áp, nhiệt độ và thực hiện hiệu chỉnh mật độ không khí để cung cấp giá trị lưu lượng thể tích hoặc lưu lượng khối chính xác.
Ưu điểm nổi bật
- Độ chính xác cao cho ứng dụng lưu lượng cực thấp.
- Đo trực tiếp lưu lượng khối.
- Công nghệ AUTO-Zero giảm hiện tượng trôi tín hiệu.
- Hiệu chỉnh mật độ không khí theo nhiệt độ.
- Tỷ lệ turndown vận tốc lên đến 10:1.
- Có màn hình LCD đồ họa, đèn nền.
- Hiển thị đồng thời tối đa 3 thông số quá trình.
- Hỗ trợ bộ lọc số Low-Pass giảm nhiễu tín hiệu.
- Tùy chọn quản lý hệ thống AUTO-purge cho môi trường khí bẩn.
- Phù hợp cho khu vực công nghiệp và khu vực nguy hiểm.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | VELTRON DPT-Plus |
| Hãng sản xuất | Air Monitor |
| Loại thiết bị | Differential & Multivariable Transmitter |
| Công nghệ | Density Compensated Transmitter with AUTO-Zero |
| Độ chính xác | 0.1% Natural Span |
| Dải đo thấp nhất | 0 – 0.05 in. w.c. |
| Dải đo cao nhất | 0 – 25 in. w.c. |
| Dải Bipolar | -10 đến +10 in. w.c. và các dải tùy chọn |
| Span Rangeability | Down range đến 40% Natural Span |
| Độ ổn định | ±0.5% Natural Span / 6 tháng |
| Tỷ lệ Turndown vận tốc | 10:1 |
| Tỷ lệ Turndown áp suất vận tốc | 100:1 |
| Tự động Zero | Chu kỳ 1 – 24 giờ |
| Giới hạn áp suất | 25 psig |
| Nhiệt độ hoạt động | +32 đến +140°F (0 đến +60°C) |
| Độ ẩm | 0 – 95% RH, không ngưng tụ |
| Màn hình | LCD đồ họa, backlit, 3 dòng |
| Ngõ vào | Differential Pressure + tín hiệu nhiệt độ 4-20mA |
| Ngõ ra Analog | Dual 4-20mA |
| Nguồn cấp tiêu chuẩn | 24VAC hoặc 24VDC |
| Nguồn tùy chọn | 120VAC qua external transformer |
| Vỏ bảo vệ | NEMA 4X |
| Kết nối quá trình | 1/4″ NPT và 1/2″ NPT |
| Kết nối điện | Dual 3/4″ conduit |
| Vật liệu vỏ | Nhôm, gioăng Neoprene |
| Khối lượng | 10.5 lbs (~4.76 kg) |




Mr Tính
anhnghisonhcm