RSL210-S/08-M12 Leuze Việt Nam
Nhà cung cấp: ANS VIỆT NAM
Hãng sản xuất: LEUZE VIET NAM
Ứng dụng sản phẩm: Food & Beverage, Paper
RSL210-S/08-M12 Leuze Việt Nam
Leuze RSL210-S/08-M12 là máy quét laser an toàn (Safety Laser Scanner) thuộc dòng RSL 200, được thiết kế để bảo vệ vùng nguy hiểm trong các hệ thống máy móc tự động hóa.
Thiết bị sử dụng công nghệ laser hồng ngoại 905 nm, quét với góc 275° để phát hiện người hoặc vật thể xâm nhập vào vùng bảo vệ. RSL210-S/08-M12 hỗ trợ cả bảo vệ vùng nguy hiểm cố định và bảo vệ vùng nguy hiểm trên thiết bị di động, đặc biệt phù hợp với robot, AGV/AMR và máy tự động.
So với RSL220-S/08-M12, model RSL210-S/08-M12 (53802101) có 1 field triple có thể chuyển đổi, phù hợp với những ứng dụng chỉ cần một cấu hình vùng bảo vệ thay đổi theo trạng thái vận hành.
2. Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Hãng | Leuze – Germany |
| Model | RSL210-S/08-M12 |
| Part No. | 53802101 |
| Series | RSL 200 |
| Loại thiết bị | Safety Laser Scanner |
| Ứng dụng | Mobile & Stationary Danger Zone Guarding |
| Phạm vi protective field | 0…3 m |
| Phạm vi warning field | 0…15 m |
| Độ phân giải | 50 / 70 mm, điều chỉnh được |
| Field triple | 1, có thể chuyển đổi |
| Warning fields | 2 field / field triple |
| Góc quét | 275° |
| Độ phân giải góc | 0,2° |
| Bước sóng laser | 905 nm |
| Laser class | Class 1, IEC/EN 60825-1:2014 |
| Tần số lặp | 96 kHz |
| Nguồn cấp | 24 VDC, -30…+20% |
| Dòng tiêu thụ tối đa | 300 mA |
| Công suất tối đa | 7 W + tải ngõ ra |
| Safety outputs | 2 × OSSD, PNP |
| Signal outputs | 4 ngõ ra có thể cấu hình |
| Response time | ≥ 75 ms |
| Giao diện cấu hình | USB 2.0 Type-C + Bluetooth |
| Kết nối máy | M12, 8-pin, A-coded |
| Phần mềm cấu hình | Sensor Studio |
| Kích thước | 80 × 80 × 86 mm |
| Khối lượng | Khoảng 600 g |
| Vật liệu vỏ | Diecast zinc + PC |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0…50 °C |
| Độ ẩm | 15…95% RH, không ngưng tụ |
| Safety Type | Type 3 – IEC/EN 61496 |
| SIL | SIL 2 – IEC 61508 |
| SILCL | SILCL 2 – IEC/EN 62061 |
| Performance Level | PL d – EN ISO 13849-1 |
| Category | Category 3 – EN ISO 13849 |
| PFHd | 2 × 10⁻⁸/h |




Mr Tính
anhnghisonhcm