RSL220-S/08-M12 Leuze Việt Nam
Nhà cung cấp: ANS VIỆT NAM
Hãng sản xuất: LEUZE VIET NAM
Ứng dụng sản phẩm: Food & Beverage, Paper
RSL220-S/08-M12 Leuze Việt Nam
1. Giới thiệu
Leuze RSL220-S/08-M12 là máy quét laser an toàn (Safety Laser Scanner) thuộc dòng RSL 200, được thiết kế để bảo vệ vùng nguy hiểm trong các hệ thống máy móc và tự động hóa công nghiệp.
Thiết bị sử dụng công nghệ quét laser với góc quét 275°, cho phép giám sát khu vực xung quanh máy và phát hiện người hoặc vật thể xâm nhập vào vùng bảo vệ. RSL220-S/08-M12 hỗ trợ cả bảo vệ vùng nguy hiểm cố định và bảo vệ vùng nguy hiểm trên thiết bị di động, phù hợp với robot, AGV/AMR, máy tự động và dây chuyền sản xuất.
Một điểm nổi bật của model 53802104 là khả năng cấu hình và chuyển đổi 8 field triples, giúp thiết bị linh hoạt khi cần thiết lập nhiều vùng bảo vệ khác nhau tùy theo trạng thái hoạt động của máy.
2. Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Hãng | Leuze – Germany |
| Model | RSL220-S/08-M12 |
| Part No. | 53802104 |
| Loại thiết bị | Safety Laser Scanner |
| Dòng sản phẩm | RSL 200 |
| Ứng dụng | Bảo vệ vùng nguy hiểm cố định & di động |
| Phạm vi bảo vệ | 0…3 m |
| Phạm vi warning field | 0…15 m |
| Độ phân giải | 50 / 70 mm, có thể điều chỉnh |
| Số field triples | 8, có thể chuyển đổi |
| Số warning fields / field triple | 2 |
| Góc quét | 275° |
| Độ phân giải góc | 0,2° |
| Bước sóng laser | 905 nm |
| Cấp laser | Class 1, IEC/EN 60825-1:2014 |
| Tần số lặp | 96 kHz |
| Nguồn cấp | 24 VDC, -30…+20% |
| Dòng tiêu thụ tối đa | 300 mA |
| Công suất tối đa | 7 W + tải ngõ ra |
| Kết nối máy | M12, 8-pin, A-coded |
| Giao diện cấu hình | USB 2.0 Type-C |
| Phần mềm cấu hình | Sensor Studio |
| Kích thước (W × H × L) | 80 × 80 × 86 mm |
| Khối lượng | Khoảng 600 g |
| Vật liệu vỏ | Diecast zinc + PC |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0…50 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20…60 °C |
| Độ ẩm | 15…95% RH, không ngưng tụ |
| Safety Type | Type 3 – IEC/EN 61496 |
| SIL | SIL 2 – IEC 61508 |
| SILCL | SILCL 2 – IEC/EN 62061 |
| Performance Level | PL d – EN ISO 13849-1 |
| Category | Category 3 – EN ISO 13849 |
| PFHd | 2 × 10⁻⁸/h |
| Mission time | 20 năm |




Mr Tính
anhnghisonhcm