RAYST81 Raytek Việt Nam
Nhà cung cấp: ANS VIỆT NAM
Hãng sản xuất: RAYTEK VIET NAM
Ứng dụng sản phẩm: Food & Beverage
RAYST81 Raytek Việt Nam
Raytek RAYST81 ST Pro Plus là nhiệt kế hồng ngoại cầm tay được thiết kế để đo nhiệt độ bề mặt vật thể nhanh chóng, an toàn và không cần tiếp xúc trực tiếp. Thiết bị phù hợp cho công tác kiểm tra, bảo trì và giám sát nhiệt độ trong các môi trường công nghiệp, đặc biệt tại những vị trí có nhiệt độ cao, vật thể đang chuyển động hoặc khó tiếp cận.
Với dải đo từ -32 đến 760°C và độ phân giải quang học 50:1, Raytek RAYST81 có khả năng đo các mục tiêu nhỏ ở khoảng cách tương đối xa. Hệ thống ngắm laser hỗ trợ xác định vị trí đo, trong khi hệ số phát xạ có thể điều chỉnh từ 0,10 đến 1,00 giúp người dùng lựa chọn giá trị phù hợp với đặc tính bề mặt vật liệu.
Bên cạnh chức năng đo hồng ngoại không tiếp xúc, thiết bị còn hỗ trợ đo nhiệt độ tiếp xúc thông qua đầu dò nhiệt điện trở nhiệt loại K (Type K) đi kèm. Các chức năng MAX, MIN, DIFF và AVG cho phép theo dõi nhiệt độ cực đại, cực tiểu, chênh lệch và trung bình. Ngoài ra, thiết bị tích hợp cảnh báo nhiệt độ cao/thấp, màn hình có đèn nền và khả năng lưu trữ tối đa 99 bản ghi đo.
Nhờ thiết kế cầm tay gọn gàng, thao tác đơn giản và khả năng kết hợp hai phương pháp đo nhiệt độ, Raytek RAYST81 là giải pháp phù hợp cho kỹ thuật viên bảo trì, nhân viên kiểm tra chất lượng và đội ngũ vận hành tại nhà máy.
2. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Raytek |
| Model | RAYST81 |
| Dòng sản phẩm | ST Pro Plus |
| Loại thiết bị | Nhiệt kế hồng ngoại cầm tay |
| Phương pháp đo | Hồng ngoại không tiếp xúc và đầu dò tiếp xúc |
| Dải đo hồng ngoại | -32 đến 760°C |
| Độ phân giải hiển thị | 0,1°C |
| Độ chính xác hồng ngoại | Dưới 0°C: ±[1°C + 0,1°C/°C]; từ 0°C trở lên: ±1% giá trị đo hoặc ±1°C, lấy giá trị lớn hơn |
| Độ lặp lại | ±0,5% giá trị đo hoặc ±1°C, lấy giá trị lớn hơn |
| Độ phân giải quang học | 50:1 (khoảng cách : đường kính điểm đo) |
| Dải phổ | 8–14 µm |
| Thời gian đáp ứng | ≤ 500 ms (95% giá trị đo) |
| Hệ số phát xạ | Điều chỉnh kỹ thuật số từ 0,10 đến 1,00, bước 0,01 |
| Hệ thống ngắm | Laser định vị mục tiêu |
| Chức năng đo | MAX, MIN, DIFF, AVG |
| Cảnh báo | Ngưỡng nhiệt độ cao/thấp (Hi/Lo Alarm) |
| Lưu trữ dữ liệu | Tối đa 99 bản ghi |
| Dải đo đầu vào Type K | -270 đến 1372°C |
| Độ chính xác đầu vào Type K | Từ -270 đến -40°C: ±[1°C + 0,2°C/°C]; từ -40 đến 1372°C: ±1% giá trị đo hoặc ±1°C, lấy giá trị lớn hơn |
| Dải đo đầu dò dây Type K đi kèm | -40 đến 260°C |
| Độ chính xác đầu dò dây Type K | ±1,1°C |
| Nguồn cấp | 2 pin AA |
| Phụ kiện đi kèm | Đầu dò dây Type K dài 1 m, 2 pin AA và hộp đựng |




Mr Tính
anhnghisonhcm