CMCP700S-CVT STI Việt Nam
Nhà cung cấp: ANS VIỆT NAM
Hãng sản xuất: STI Vibration Monitoring
Ứng dụng sản phẩm: Automotive
CMCP700S-CVT STI Việt Nam
STI CMCP700S-CVT là bộ transmitter chuyên dụng dùng để chuyển đổi tín hiệu từ cảm biến độ rung IEPE và cảm biến nhiệt độ thành hai tín hiệu chuẩn 4–20 mA độc lập. Thiết bị được thiết kế nhằm giám sát tình trạng máy móc liên tục trong các hệ thống bảo trì dự đoán (Predictive Maintenance), giúp phát hiện sớm các bất thường như mất cân bằng, lệch trục, hỏng vòng bi và quá nhiệt.
Với thiết kế dạng Slim Line siêu mỏng chỉ 12.5 mm, CMCP700S-CVT dễ dàng lắp đặt trên DIN rail trong tủ điện và kết nối trực tiếp đến PLC, DCS hoặc SCADA. Thiết bị tích hợp đầu ra buffered BNC cho phép phân tích tín hiệu động bằng máy đo rung cầm tay, đồng thời có đèn LED hai màu để hiển thị trạng thái hoạt động và cảnh báo lỗi cảm biến.
Giới Thiệu Thiết Bị
CMCP700S-CVT tương thích với:
- Cảm biến gia tốc IEPE tiêu chuẩn công nghiệp.
- Piezo-Velocity Sensors.
- Cảm biến nhiệt độ dạng solid-state.
Thiết bị xử lý tín hiệu bằng phương pháp True RMS, cho phép đo chính xác biên độ rung theo đơn vị vận tốc hoặc gia tốc. Hai đầu ra 4–20 mA độc lập giúp truyền đồng thời:
- Giá trị độ rung tổng thể.
- Nhiệt độ ổ trục hoặc thân máy.
Đây là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống giám sát máy bơm, động cơ, quạt, hộp số và máy nén khí.
Thông Số Kỹ Thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | CMCP700S-CVT |
| Hãng sản xuất | STI Vibration Monitoring |
| Loại thiết bị | Vibration & Temperature Transmitter |
| Tín hiệu đầu vào | IEPE Accelerometer hoặc Piezo-Velocity |
| Tín hiệu đầu ra | 2 x 4–20 mA (Vibration + Temperature) |
| Đầu ra phụ | Buffered BNC Output |
| Dải vận tốc | 0.5 / 1.0 / 2.0 in/s |
| Dải gia tốc | 5 / 10 / 20 g |
| Dải nhiệt độ | 0 – 150°C |
| Dải tần số | 10 – 1,000 Hz hoặc 10 – 10,000 Hz |
| Phương pháp đo | True RMS |
| Độ chính xác | ±4% |
| Nguồn cấp | 22 – 30 VDC (24 VDC nominal) |
| Dòng tiêu thụ | Tối đa 100 m2A |
| Tải đầu ra | Tối đa 600 Ω |
| Kiểu lắp đặt | DIN Rail |
| Cấp bảo vệ | IP54 |
| Kích thước | 12.5 mm Slim Line |
| Chứng nhận | CE, RoHS3 |




Mr Tính
anhnghisonhcm