50155491 Leuze Việt Nam
Nhà cung cấp: ANS VIỆT NAM
Hãng sản xuất: Leuze
Ứng dụng sản phẩm: Food & Beverage
50155491 Leuze Việt Nam
Leuze DCR 108i ADJ-0608-412-R3M là đầu đọc mã 1D/2D cố định thuộc dòng DCR 100i, được thiết kế để nhận dạng mã vạch và mã hai chiều trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp. Thiết bị hỗ trợ đọc nhiều định dạng mã phổ biến như QR Code, Data Matrix, Code 128, EAN/UPC và PDF417, phục vụ nhu cầu nhận diện, kiểm tra thông tin và truy xuất nguồn gốc sản phẩm trên dây chuyền sản xuất.
Thiết bị sử dụng cảm biến hình ảnh CMOS với công nghệ Global Shutter, độ phân giải 1080 × 1280 pixel, giúp thu nhận hình ảnh mã trong quá trình đọc. Hệ thống lấy nét thủ công cho phép điều chỉnh theo khoảng cách lắp đặt thực tế, với phạm vi đọc từ 40 đến 550 mm.
Leuze DCR 108i ADJ-0608-412-R3M hỗ trợ giao tiếp Ethernet và RS232, đồng thời tương thích với các giao thức truyền thông như TCP/IP, UDP và Modbus TCP. Nhờ đó, thiết bị có thể tích hợp vào hệ thống điều khiển, máy tính công nghiệp và các dây chuyền quản lý dữ liệu sản xuất.
Với thiết kế nhỏ gọn, vỏ nhôm và cấp bảo vệ IP64, sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng nhận dạng tự động trong dây chuyền đóng gói, lắp ráp, phân loại và quản lý sản phẩm công nghiệp.
2. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Leuze |
| Model | DCR 108i ADJ-0608-412-R3M |
| Part Number | 50155491 |
| Dòng sản phẩm | DCR 100i |
| Loại thiết bị | Đầu đọc mã 1D/2D cố định |
| Cảm biến hình ảnh | CMOS Global Shutter |
| Loại camera | Đơn sắc (Monochrome) |
| Độ phân giải ngang | 1080 pixel |
| Độ phân giải dọc | 1280 pixel |
| Tiêu cự | 6 mm |
| Khoảng cách đọc | 40–550 mm |
| Góc mở trường đọc ngang | 29° |
| Góc mở trường đọc dọc | 34° |
| Kích thước module mã | 0,08–0,5 mm |
| Lấy nét | Điều chỉnh thủ công |
| Nguồn sáng | LED đỏ |
| Mã hỗ trợ | QR Code, Micro QR, Data Matrix, Code 128, Code 39, EAN-8/13, UPC-A/E, PDF417, Aztec, MaxiCode và nhiều chuẩn mã khác |
| Điện áp cấp | 12–28 VDC |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 11 W tại 12 VDC |
| Ngõ vào số | 1 |
| Ngõ ra số | 2, loại PNP |
| Dòng chuyển mạch tối đa | 100 mA |
| Giao tiếp | Ethernet, RS232 |
| Giao thức Ethernet | TCP/IP, UDP, Modbus TCP |
| Tốc độ truyền RS232 | 9.600–230.400 baud |
| Kết nối | M12, 12 chân và M12, 4 chân |
| Vật liệu vỏ | Nhôm |
| Vật liệu kính bảo vệ | Thủy tinh |
| Kích thước (R × C × D) | 44 × 29 × 53 mm |
| Khối lượng | 150 g |
| Cấp bảo vệ | IP64 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 đến +50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -30 đến +70°C |
| Độ ẩm tương đối | Tối đa 90%, không ngưng tụ |




Mr Tính
anhnghisonhcm